
Điều hòa Funiki Âm Trần 1 Chiều
Danh sách Điều hòa Funiki Âm Trần 1 Chiều chính hãng, giá rẻ nhất tại kho.


Điều hòa Funiki CC50MMC1 50000Btu 1 chiều

Điều hòa Funiki CC36MMC1 36000Btu 1 chiều

Điều hòa Funiki CIC24MMC 24000Btu inverter 1 chiều

Điều hòa Funiki CIC36MMC 36000Btu inverter 1 chiều

Điều hòa Funiki CIC50MMC 50000Btu inverter 1 chiều

Điều hòa Funiki CC24MMC1 24000Btu 1 chiều
Điều hòa âm trần 1 chiều Funiki cung cấp giải pháp làm mát chuyên dụng cho không gian thương mại và văn phòng, với công suất từ 18.000 đến 50.000 BTU phù hợp phòng 25–80 m². Tại Điều hòa VIP (dieuhoa.vip), chúng tôi cung cấp đầy đủ dòng máy Non-Inverter (CC series) và Inverter (CIC series) — từ CC18MMC1, CC24MMC1, CC36MMC1, CC50MMC1 đến CIC19MMC, CIC24MMC — với bảo hành chính hãng và lắp đặt trọn gói.
Tổng quan dòng âm trần 1 chiều
- Công suất: 18.000 – 50.000 BTU
- Diện tích phù hợp: 25 – 80 m²
- Gas lạnh: R32 (thân thiện môi trường)
- Dòng Non-Inverter: CC18MMC1, CC24MMC1, CC36MMC1, CC50MMC1
- Dòng Inverter: CIC19MMC, CIC24MMC
- Lắp đặt âm trần, thổi gió 4 hướng đều
- Điều khiển từ xa và bộ điều khiển trung tâm
Ưu điểm nổi bật
- ✔ Phân phối gió đều 4 hướng, không bị luồng gió trực tiếp
- ✔ Dòng Inverter CIC tiết kiệm điện 30–40% so với Non-Inverter
- ✔ Gas R32 thân thiện môi trường, GWP thấp
- ✔ Thiết kế âm trần thẩm mỹ, phù hợp không gian văn phòng, nhà hàng
- ✔ Bảo hành máy nén 5 năm, linh kiện 2 năm
- ✔ Tương thích hệ thống BMS quản lý tòa nhà
So sánh Inverter vs Non-Inverter âm trần 1 chiều Funiki
| Tiêu chí | Non-Inverter (CC series) | Inverter (CIC series) |
|---|---|---|
| Mẫu tiêu biểu 18.000 BTU | CC18MMC1 | CIC19MMC |
| Mẫu tiêu biểu 24.000 BTU | CC24MMC1 | CIC24MMC |
| Tiêu thụ điện | Cố định, cao hơn 30–40% | Biến tần, tiết kiệm 30–40% |
| Chi phí đầu tư ban đầu | Thấp hơn ~20–25% | Cao hơn ~20–25% |
| Phù hợp nhất | Sử dụng <6h/ngày, ngân sách đầu tư thấp | Sử dụng >8h/ngày, tối ưu chi phí điện dài hạn |
| Gas lạnh | R32 | R32 |
Chi phí lắp đặt âm trần tham khảo
| Hạng mục | Chi phí ước tính | Ghi chú |
|---|---|---|
| Máy + dàn lạnh âm trần | 14 – 45 triệu VNĐ | Tùy công suất và dòng Inverter/Non-Inverter |
| Lắp đặt treo, đục trần | 2 – 4 triệu VNĐ | Tùy kết cấu trần và khoảng cách đi ống |
| Đường ống đồng + bọc cách nhiệt | 1,5 – 3 triệu VNĐ | Mỗi bộ, dài <5m |
| Đường điện chuyên dụng | 0,8 – 2 triệu VNĐ | Tùy khoảng cách từ tủ điện |